班特統 ban đặc thống Hán Việt: ban đặc thống Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 特 (đặc) + 統 (thống)Hán Việtban đặc thốngCấu tạo班 + 特 + 統 · ban + đặc + thống nghĩa thành phần: ban + đặc + thống Nghĩa EngCihui Bundsandstein