班生廬 bān shēng lú · ban sanh lư Hán Việt: ban sanh lư · Pinyin: bān shēng lú Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 生 (sanh) + 廬 (lư)Pinyinbān shēng lúHán Việtban sanh lưCấu tạo班 + 生 + 廬 · ban + sanh + lư nghĩa thành phần: ban + sanh + lư