班草而言 bān cǎo ér yán · ban thảo nhi ngôn Hán Việt: ban thảo nhi ngôn · Pinyin: bān cǎo ér yán Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 草 (thảo) + 而 (nhi) + 言 (ngôn)Pinyinbān cǎo ér yánHán Việtban thảo nhi ngônCấu tạo班 + 草 + 而 + 言 · ban + thảo + nhi + ngôn nghĩa thành phần: ban + thảo + nhi + ngôn