班荆馆 ban kinh quán Hán Việt: ban kinh quán Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 荆 (kinh) + 馆 (quán)Hán Việtban kinh quánCấu tạo班 + 荆 + 馆 · ban + kinh + quán nghĩa thành phần: ban + kinh + quán