班輪業務 ban luân nghiệp vụ Hán Việt: ban luân nghiệp vụ Tổng quan nghiệp vụ tàu chuyến Cấu tạo: 班 (ban) + 輪 (luân) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)Hán Việtban luân nghiệp vụCấu tạo班 + 輪 + 業 + 務 · ban + luân + nghiệp + vụ nghĩa thành phần: ban + luân + nghiệp + vụ Nghĩa ViệtCihui nghiệp vụ tàu chuyến