班輪條款 ban luân điều khoản Hán Việt: ban luân điều khoản Tổng quan điều khoản tàu chuyến Cấu tạo: 班 (ban) + 輪 (luân) + 條 (điều) + 款 (khoản)Hán Việtban luân điều khoảnCấu tạo班 + 輪 + 條 + 款 · ban + luân + điều + khoản nghĩa thành phần: ban + luân + điều + khoản Nghĩa ViệtCihui điều khoản tàu chuyến