班輪貨運 ban luân hóa vận Hán Việt: ban luân hóa vận Tổng quan vận tải hàng hoá bằng tàu chuyến Cấu tạo: 班 (ban) + 輪 (luân) + 貨 (hóa) + 運 (vận)Hán Việtban luân hóa vậnCấu tạo班 + 輪 + 貨 + 運 · ban + luân + hóa + vận nghĩa thành phần: ban + luân + hóa + vận Nghĩa ViệtCihui vận tải hàng hoá bằng tàu chuyến