班輩兒

bān bèi r ban bối nhi

Hán Việt: ban bối nhi · Pinyin: bān bèi r

Tổng quan

thứ bậc trong gia đình | thứ tự tôn ti

Cấu tạo: (ban) + (bối) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thứ bậc trong gia đình | thứ tự tôn ti

Eng

  • CC-CEDICT seniority in the family|pecking order
  • Cihui seniority in the family; pecking order