班達海

bān dá hǎi ban đạt hải

Hán Việt: ban đạt hải · Pinyin: bān dá hǎi

Tổng quan

Biển Banda, trong quần đảo Đông Ấn

Cấu tạo: (ban) + (đạt) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Biển Banda, trong quần đảo Đông Ấn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海洋名。位於印尼東部,介於帝汶島與摩鹿加群島之間,面積約四十七萬平方公里。附近島嶼皆以盛產香料聞名,海域則為鮪、鰹魚的豐富漁場。

Eng

  • CC-CEDICT Banda Sea, in the East Indian Archipelago
  • Cihui Banda Sea, in the East Indian Archipelago