班门取罪 bān mén qǔ zuì · ban môn thủ tội Hán Việt: ban môn thủ tội · Pinyin: bān mén qǔ zuì Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 门 (môn) + 取 (thủ) + 罪 (tội)Pinyinbān mén qǔ zuìHán Việtban môn thủ tộiCấu tạo班 + 门 + 取 + 罪 · ban + môn + thủ + tội nghĩa thành phần: ban + môn + thủ + tội