現代化
hiện đại hóa
Hán Việt: hiện đại hóa · Pinyin: xiàn dài huà
Tổng quan
hiện đại hóa | LT:個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui hiện đại hóa | LT:個|个
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傳統社會、經濟及政治制度,逐漸演變到現代、都市及工業社會的過程。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通常指社会摆脱旧形态时所发生的变化,涉及社会经济、政治、文化、心理等方面的整体变迁,并具有向更大范围扩张的特征。
Eng
- CC-CEDICT modernization|CL:個|个[ge4]
- Cihui modernization; CL:個|个
ja
- JMdict modernization|modernisation