現代戲

xiàn dài xì hiện đại hí

Hán Việt: hiện đại hí · Pinyin: xiàn dài xì

Tổng quan

kịch hiện đại

Cấu tạo: (hiện) + (đại) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kịch hiện đại
  • Cihui kịch hiện đại。指以現代社會生活為題材的戲劇。

Eng

  • Cihui 現代戲 iàndàixì n. 1. modern drama 2. drama with a contemporary theme M:¹cū