現代汽車 xiàn dài qì chē · hiện đại khí xa Hán Việt: hiện đại khí xa · Pinyin: xiàn dài qì chē Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 代 (đại) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyinxiàn dài qì chēHán Việthiện đại khí xaCấu tạo現 + 代 + 汽 + 車 · hiện + đại + khí + xa nghĩa thành phần: hiện + đại + khí + xa