現任者 xiàn rèn zhě · hiện nhâm giả Hán Việt: hiện nhâm giả · Pinyin: xiàn rèn zhě Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 任 (nhâm) + 者 (giả)Pinyinxiàn rèn zhěHán Việthiện nhâm giảCấu tạo現 + 任 + 者 · hiện + nhâm + giả nghĩa thành phần: hiện + nhâm + giả Nghĩa jaJMdict present holder of an office