現住所 hiện trụ sở Hán Việt: hiện trụ sở Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 住 (trụ) + 所 (sở)Hán Việthiện trụ sởCấu tạo現 + 住 + 所 · hiện + trụ + sở nghĩa thành phần: hiện + trụ + sở Nghĩa EngCihui 現住所 iànzhùsuǒ n. <law> actual residencejaJMdict (present) address