現喫現做 hiện khiết hiện tố Hán Việt: hiện khiết hiện tố Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 喫 (khiết) + 現 (hiện) + 做 (tố)Hán Việthiện khiết hiện tốCấu tạo現 + 喫 + 現 + 做 · hiện + khiết + hiện + tố nghĩa thành phần: hiện + khiết + hiện + tố Nghĩa EngCihui 現吃現做 iànchīxiànzuò f.e. cook for immediate consumption; be freshly prepared as ordered