現大洋

xiàn dà yáng hiện đại dương

Hán Việt: hiện đại dương · Pinyin: xiàn dà yáng

Tổng quan

đồng bạc trắng

Cấu tạo: (hiện) + (đại) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng bạc trắng
  • Cihui đồng bạc trắng。現洋。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊稱一元的銀幣。

Eng

  • Cihui 現大洋 iàndàyáng n. silver dollar