現存者 xiàn cún zhě · hiện tồn giả Hán Việt: hiện tồn giả · Pinyin: xiàn cún zhě Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 存 (tồn) + 者 (giả)Pinyinxiàn cún zhěHán Việthiện tồn giảCấu tạo現 + 存 + 者 · hiện + tồn + giả nghĩa thành phần: hiện + tồn + giả