現官現管 hiện quan hiện quản Hán Việt: hiện quan hiện quản Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 官 (quan) + 現 (hiện) + 管 (quản)Hán Việthiện quan hiện quảnCấu tạo現 + 官 + 現 + 管 · hiện + quan + hiện + quản nghĩa thành phần: hiện + quan + hiện + quản Nghĩa EngCihui 現官現管 iànguānxiànguǎn f.e. in the grip of bureaucracy