現實化

xiàn shí huà hiện thật hóa

Hán Việt: hiện thật hóa · Pinyin: xiàn shí huà

Tổng quan

sự thực hiện, sự biến thành hiện thực sự thực hiện, sự biến thành hiện thực

Cấu tạo: (hiện) + (thật) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thực hiện, sự biến thành hiện thực sự thực hiện, sự biến thành hiện thực

Eng

  • Cihui 現實化 iànshíhuà n. <lg.> actualization