現實美 xiàn shí měi · hiện thật mĩ Hán Việt: hiện thật mĩ · Pinyin: xiàn shí měi Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 實 (thật) + 美 (mĩ)Pinyinxiàn shí měiHán Việthiện thật mĩCấu tạo現 + 實 + 美 · hiện + thật + mĩ nghĩa thành phần: hiện + thật + mĩ