現時
hiện thì
Hán Việt: hiện thì · Pinyin: xiàn shí
Tổng quan
hiện tại
Nghĩa
Việt
- Cihui hiện tại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 現今、目前。《三俠五義》第一回:「現時天狗星犯闕,主儲君不利。」也作「現在」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 现在;此刻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.现在;此刻。
Eng
- CC-CEDICT current
- Cihui current
ja
- JMdict now|the present time|the present era