現時報 xiàn shí bào · hiện thì báo Hán Việt: hiện thì báo · Pinyin: xiàn shí bào Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 時 (thì) + 報 (báo)Pinyinxiàn shí bàoHán Việthiện thì báoCấu tạo現 + 時 + 報 · hiện + thì + báo nghĩa thành phần: hiện + thì + báo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 馬上得到報應。《初刻拍案驚奇》卷二四:「前日這老道硬來求親時,我們只怪他不揣,豈知是個妖魔?今日也現時報了。」