現死現報 xiàn sǐ xiàn bào · hiện tử hiện báo Hán Việt: hiện tử hiện báo · Pinyin: xiàn sǐ xiàn bào Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 死 (tử) + 現 (hiện) + 報 (báo)Pinyinxiàn sǐ xiàn bàoHán Việthiện tử hiện báoCấu tạo現 + 死 + 現 + 報 · hiện + tử + hiện + báo nghĩa thành phần: hiện + tử + hiện + báo