現用現買

hiện dụng hiện mãi

Hán Việt: hiện dụng hiện mãi

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (dụng) + (hiện) + (mãi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 現用現買 iànyòngxiànmǎi f.e. 1. buy what is in immediate need 2. hand-to-mouth buying