現視研 xiàn shì yán · hiện thị nghiên Hán Việt: hiện thị nghiên · Pinyin: xiàn shì yán Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 視 (thị) + 研 (nghiên)Pinyinxiàn shì yánHán Việthiện thị nghiênCấu tạo現 + 視 + 研 · hiện + thị + nghiên nghĩa thành phần: hiện + thị + nghiên