現路子 xiàn lù zi · hiện lộ tử Hán Việt: hiện lộ tử · Pinyin: xiàn lù zi Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 路 (lộ) + 子 (tử)Pinyinxiàn lù ziHán Việthiện lộ tửCấu tạo現 + 路 + 子 · hiện + lộ + tử nghĩa thành phần: hiện + lộ + tử