現金櫃 xiàn jīn guì · hiện kim quỹ Hán Việt: hiện kim quỹ · Pinyin: xiàn jīn guì Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 金 (kim) + 櫃 (quỹ)Pinyinxiàn jīn guìHán Việthiện kim quỹCấu tạo現 + 金 + 櫃 · hiện + kim + quỹ nghĩa thành phần: hiện + kim + quỹ