現金的 hiện kim đích Hán Việt: hiện kim đích Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 金 (kim) + 的 (đích)Hán Việthiện kim đíchCấu tạo現 + 金 + 的 · hiện + kim + đích nghĩa thành phần: hiện + kim + đích Nghĩa EngCihui the needful