球刃刀盤 cầu nhận đao bàn Hán Việt: cầu nhận đao bàn Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 刃 (nhận) + 刀 (đao) + 盤 (bàn)Hán Việtcầu nhận đao bànCấu tạo球 + 刃 + 刀 + 盤 · cầu + nhận + đao + bàn nghĩa thành phần: cầu + nhận + đao + bàn Nghĩa EngCihui unitool