球咽科 cầu yết khoa Hán Việt: cầu yết khoa Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 咽 (yết) + 科 (khoa)Hán Việtcầu yết khoaCấu tạo球 + 咽 + 科 · cầu + yết + khoa nghĩa thành phần: cầu + yết + khoa Nghĩa EngCihui Sphaerolaimidae