球外的 cầu ngoại đích Hán Việt: cầu ngoại đích Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 外 (ngoại) + 的 (đích)Hán Việtcầu ngoại đíchCấu tạo球 + 外 + 的 · cầu + ngoại + đích nghĩa thành phần: cầu + ngoại + đích Nghĩa EngCihui extrabulbar