球形体

cầu hình thể

Hán Việt: cầu hình thể

Tổng quan

dạng cầu, vật dạng cầu

Cấu tạo: 球 (cầu) + 形 (hình) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật hình cầu
  • Tần suất từ dạng cầu, vật dạng cầu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi globoid

Eng

  • Tần suất từ globoid

Từ liên quan

Gần nghĩa

球形物 · 球形的 · 形体 · 形體 · 球形 · 球形门锁 · 形体不明的 · 形体的存在