球徑計 cầu kính kế Hán Việt: cầu kính kế Tổng quan cái đo thể cầu Cấu tạo: 球 (cầu) + 徑 (kính) + 計 (kế)Hán Việtcầu kính kếCấu tạo球 + 徑 + 計 · cầu + kính + kế nghĩa thành phần: cầu + kính + kế Nghĩa ViệtCihui cái đo thể cầu