球心花飾 cầu tâm hoa sức Hán Việt: cầu tâm hoa sức Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 心 (tâm) + 花 (hoa) + 飾 (sức)Hán Việtcầu tâm hoa sứcCấu tạo球 + 心 + 花 + 飾 · cầu + tâm + hoa + sức nghĩa thành phần: cầu + tâm + hoa + sức Nghĩa EngCihui ball-flower