球拍子

cầu phách tử

Hán Việt: cầu phách tử

Tổng quan

Cấu tạo: 球 (cầu) + 拍 (phách) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vợt
  • Biên soạn 球拍子 iúpāizi ►See qiúpāi

Eng

  • Cihui 球拍子 iúpāizi ►See qiúpāi

Từ liên quan

Gần nghĩa

拍子 · 球拍 · 球拍型雪鞋 · 球拍柄 · 球拍网线