球狀體

cầu trạng thể

Hán Việt: cầu trạng thể

Tổng quan

sự mọc thành cụm; sự kết thành cụm; sự kết tụ hình phỏng cầu, hình tựa cầu

Cấu tạo: (cầu) + (trạng) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự mọc thành cụm; sự kết thành cụm; sự kết tụ hình phỏng cầu, hình tựa cầu

ja

  • JMdict spheroid|spherule