球狀化

cầu trạng hóa

Hán Việt: cầu trạng hóa

Tổng quan

sự mọc thành cụm; sự kết thành cụm; sự kết tụ

Cấu tạo: (cầu) + (trạng) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự mọc thành cụm; sự kết thành cụm; sự kết tụ