球狀物 qiú zhuàng wù · cầu trạng vật Hán Việt: cầu trạng vật · Pinyin: qiú zhuàng wù Tổng quan quả cầu Cấu tạo: 球 (cầu) + 狀 (trạng) + 物 (vật)Pinyinqiú zhuàng wùHán Việtcầu trạng vậtCấu tạo球 + 狀 + 物 · cầu + trạng + vật nghĩa thành phần: cầu + trạng + vật Nghĩa ViệtCihui quả cầuEngCC-CEDICT globeCihui globe