球狀的

cầu trạng đích

Hán Việt: cầu trạng đích

Tổng quan

hình quả bóng, biến thành hình quả bóng hình cầu hình cầu, gồm những viên nhỏ (thực vật học) hình mắt chim (lá) cầu, (thuộc) hình cầu; có hình cầu

Cấu tạo: (cầu) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình quả bóng, biến thành hình quả bóng hình cầu hình cầu, gồm những viên nhỏ (thực vật học) hình mắt chim (lá) cầu, (thuộc) hình cầu; có hình cầu