球琳器 qiú lín qì · cầu lâm khí Hán Việt: cầu lâm khí · Pinyin: qiú lín qì Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 琳 (lâm) + 器 (khí)Pinyinqiú lín qìHán Việtcầu lâm khíCấu tạo球 + 琳 + 器 · cầu + lâm + khí nghĩa thành phần: cầu + lâm + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻贤才。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻贤才。