球瓤子 cầu nhương tử Hán Việt: cầu nhương tử Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 瓤 (nhương) + 子 (tử)Hán Việtcầu nhương tửCấu tạo球 + 瓤 + 子 · cầu + nhương + tử nghĩa thành phần: cầu + nhương + tử Nghĩa EngCihui 球瓤子 iúrángzi n. <coll.> bladder (in a basketball/etc.)