球窩節 cầu oa tiết Hán Việt: cầu oa tiết Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 窩 (oa) + 節 (tiết)Hán Việtcầu oa tiếtCấu tạo球 + 窩 + 節 · cầu + oa + tiết nghĩa thành phần: cầu + oa + tiết Nghĩa EngCihui 球窩節 iúwōjié n. <mach.> ball-and-socket joint