球粒化 cầu lạp hóa Hán Việt: cầu lạp hóa Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 粒 (lạp) + 化 (hóa)Hán Việtcầu lạp hóaCấu tạo球 + 粒 + 化 · cầu + lạp + hóa nghĩa thành phần: cầu + lạp + hóa Nghĩa EngCihui pelletization