球粒化 cầu lạp hóa Hán Việt: cầu lạp hóa Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 粒 (lạp) + 化 (hóa)Hán Việtcầu lạp hóaTừ loạidanhCấu tạo球 + 粒 + 化 · cầu + lạp + hóa nghĩa thành phần: cầu + lạp + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự tạo hạtMainlandKaggle Zh-Vi pelletizationEngCihui pelletization Từ liên quan Gần nghĩa球粒陨石 · 粒化 · 球粒斑岩