球節子目 cầu tiết tử mục Hán Việt: cầu tiết tử mục Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 節 (tiết) + 子 (tử) + 目 (mục)Hán Việtcầu tiết tử mụcCấu tạo球 + 節 + 子 + 目 · cầu + tiết + tử + mục nghĩa thành phần: cầu + tiết + tử + mục Nghĩa EngCihui Agnostida