球莖甘藍

qiú jīng gān lán cầu hành cam lam

Hán Việt: cầu hành cam lam · Pinyin: qiú jīng gān lán

Tổng quan

cây su hào: củ su hào/su hào/trái su hào

Cấu tạo: (cầu) + (hành) + (cam) + (lam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây su hào: củ su hào/su hào/trái su hào
  • Cihui cây su hào; củ su hào; su hào; trái su hào。苤藍。

Eng

  • Cihui 球莖甘藍 iújīng gānlán n. <bot.> kohlrabi