球路帶

qiú lù dài cầu lộ đái

Hán Việt: cầu lộ đái · Pinyin: qiú lù dài

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (lộ) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代大臣用的一种腰带。其上绣或织有球形花纹﹐束于袍服之外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代大臣用的一种腰带。其上绣或织有球形花纹﹐束于袍服之外。