球路帶 qiú lù dài · cầu lộ đái Hán Việt: cầu lộ đái · Pinyin: qiú lù dài Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 路 (lộ) + 帶 (đái)Pinyinqiú lù dàiHán Việtcầu lộ đáiCấu tạo球 + 路 + 帶 · cầu + lộ + đái nghĩa thành phần: cầu + lộ + đái