球路錦 qiú lù jǐn · cầu lộ cẩm Hán Việt: cầu lộ cẩm · Pinyin: qiú lù jǐn Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 路 (lộ) + 錦 (cẩm)Pinyinqiú lù jǐnHán Việtcầu lộ cẩmCấu tạo球 + 路 + 錦 · cầu + lộ + cẩm nghĩa thành phần: cầu + lộ + cẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"球露锦"。