球錯誤

cầu thác ngộ

Hán Việt: cầu thác ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (thác) + (ngộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 球錯誤 iúcuòwu n. <topo.> piddling little mistake